Sản Phẩm Thép Ống

  • Thép Ống Đúc Phi 325

    0 out of 5

    Tên sản phẩm: Thép Ống Đúc Phi 325

    Giá bán: Liên hệ (0946980555)

    Tiêu chuẩn: ASTM, A335, API 5L, A210-C, A53, DIN, A213-T22, CT3, JIS, EN, A333, S235, GOST, X46, A192, A213-T91, S355, X52, ASTM A106, CT50, A213-T23, X65, X60, A179, X80, X70, X42, S275, ANSI, X56, CT45,…

    Xuất xứ: Việt Nam, Ấn Độ, Đức, Thổ Nhĩ Kỳ, Nga, Mỹ, Braxin, Trung Quốc, Nhật Bản, Ukraina, Châu Âu,…

    Đường kính (mm): 323,9

    Độ dày (mm): 4,2 – 33,3

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m): 33,1 – 238,53

  • Thép Ống Đúc Phi 34

    0 out of 5

    Tên sản phẩm: Thép Ống Đúc Phi 34

    Giá bán: Liên hệ (0946980555)

    Tiêu chuẩn: ASTM, A213-T22, CT3, ANSI, A335, CT50, X80, A213-T23, EN, X42, A333, A53, S275, X65, API 5L, X60, X52, S235, GOST, X70, S355, A179, A192, ASTM A106, X46, DIN, A213-T91, X56, JIS, A210-C, CT45,…

    Xuất xứ: Việt Nam, Ukraina, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Đức, Thổ Nhĩ Kỳ, Braxin, Ấn Độ, Mỹ, Châu Âu,…

    Đường kính (mm): 33,4

    Độ dày (mm): 1,65 – 9,1

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m): 1,29 – 5,45

  • Thép Ống Đúc Phi 355

    0 out of 5

    Tên sản phẩm: Thép Ống Đúc Phi 355

    Giá bán: Liên hệ (0946980555)

    Tiêu chuẩn: ASTM, A335, X46, ANSI, A53, DIN, X70, X52, X80, S235, CT50, JIS, CT3, X56, A213-T23, A333, A213-T22, A179, A192, API 5L, ASTM A106, X60, EN, A210-C, GOST, S355, A213-T91, X42, S275, X65, CT45,…

    Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Braxin, Mỹ, Nga, Thổ Nhĩ Kỳ, Đức, Ấn Độ, Nhật Bản, Ukraina, Châu Âu,…

    Đường kính (mm): 355,6

    Độ dày (mm): 3,962 – 35,712

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m):  34,34 – 281,59

  • Thép Ống Đúc Phi 406

    0 out of 5

    Tên sản phẩm: Thép Ống Đúc Phi 406

    Giá bán: Liên hệ (0946980555)

    Tiêu chuẩn: ASTM, S235, API 5L, A213-T22, S355, A53, ASTM A106, JIS, X46, X56, A192, CT3, A213-T91, A210-C, EN, DIN, GOST, X80, S275, X70, X60, X42, ANSI, A335, X52, CT50, A333, A213-T23, A179, X65, CT45,…

    Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga, Ấn Độ, Đức, Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ, Ukraina, Braxin, Châu Âu,…

    Đường kính (mm): 406,4

    Độ dày (mm): 4,2 – 40,5

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m):  41,64 – 365,27

  • Thép Ống Đúc Phi 42

    0 out of 5

    Tên sản phẩm: Thép Ống Đúc Phi 42

    Giá bán: Liên hệ (0946980555)

    Tiêu chuẩn: ASTM, CT3, A213-T22, X70, X56, A53, X52, S275, JIS, X42, X60, GOST, S235, X80, DIN, ANSI, A213-T23, ASTM A106, EN, A335, CT50, X46, A210-C, API 5L, A213-T91, A333, S355, X65, A192, A179, CT45,…

    Xuất xứ: Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Braxin, Đức, Nga, Ukraina, Ấn Độ, Mỹ, Châu Âu,…

    Đường kính (mm): 42,2

    Độ dày (mm): 1,65 – 9,7

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m): 1,65 – 7,77

  • Thép Ống Đúc Phi 457

    0 out of 5

    Tên sản phẩm: Thép Ống Đúc Phi 457

    Giá bán: Liên hệ (0946980555)

    Tiêu chuẩn: ASTM, EN, X60, CT50, X65, A53, API 5L, A213-T91, ASTM A106, CT3, A213-T22, GOST, X46, X56, ANSI, A210-C, DIN, A213-T23, X80, S355, A335, JIS, X42, S275, A333, X52, A179, A192, S235, X70, CT45,…

    Xuất xứ: Việt Nam, Ukraina, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga, Mỹ, Đức, Ấn Độ, Braxin, Thổ Nhĩ Kỳ, Châu Âu,…

    Đường kính (mm): 457,2

    Độ dày (mm):  4,2 – 45,24

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m): 46,9 – 459,39

  • Thép Ống Đúc Phi 48

    0 out of 5

    Tên sản phẩm: Thép Ống Đúc Phi 48

    Giá bán: Liên hệ (0946980555)

    Tiêu chuẩn: ASTM, A213-T22, A192, ANSI, GOST, API 5L, A213-T23, JIS, DIN, X52, X60, X70, A333, A335, X56, X46, X80, A53, A210-C, S275, A213-T91, CT50, ASTM A106, X65, S355, CT3, EN, S235, X42, A179, CT45,…

    Xuất xứ: Việt Nam, Nhật Bản, Đức, Braxin, Thổ Nhĩ Kỳ, Ukraina, Trung Quốc, Mỹ, Ấn Độ, Nga, Châu Âu,…

    Đường kính (mm): 48,3

    Độ dày (mm): 1.65 – 10,1

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m): 1,9 – 9,51

  • Thép Ống Đúc Phi 508

    0 out of 5

    Tên sản phẩm: Thép Ống Đúc Phi 508

    Giá bán: Liên hệ (0946980555)

    Tiêu chuẩn: ASTM, EN, X70, X56, A213-T22, X80, S235, CT50, X52, DIN, A53, A192, A335, ANSI, A213-T23, X46, A179, A333, GOST, ASTM A106, CT3, A210-C, JIS, API 5L, X60, X65, S355, S275, A213-T91, X42, CT45,…

    Xuất xứ: Việt Nam, Ukraina, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Mỹ, Ấn Độ, Đức, Braxin, Nhật Bản, Nga, Châu Âu,…

    Đường kính (mm): 508

    Độ dày (mm):  4,78 – 50

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m):  59,29 –  564,46

  • Thép Ống Đúc Phi 60

    0 out of 5

    Tên sản phẩm: Thép Ống Đúc Phi 60

    Giá bán: Liên hệ (0946980555)

    Tiêu chuẩn: ASTM, A213-T22, X56, S275, S235, A210-C, A213-T91, A179, A335, X65, CT3, DIN, A53, A192, JIS, X80, API 5L, A213-T23, ASTM A106, X46, X52, X42, S355, CT50, GOST, ANSI, X60, X70, A333, EN, CT45,…

    Xuất xứ: Việt Nam, Nga, Mỹ, Nhật Bản, Đức, Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc, Braxin, Ấn Độ, Ukraina, Châu Âu,…

    Đường kính (mm): 60,3

    Độ dày (mm): 1.65 – 11,07

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m): 2,39 – 13,43

  • Thép Ống Đúc Phi 610

    0 out of 5

    Tên sản phẩm: Thép Ống Đúc Phi 610

    Giá bán: Liên hệ (0946980555)

    Tiêu chuẩn: ASTM, A210-C, X52, A53, A213-T91, EN, A179, API 5L, JIS, ANSI, A335, S235, S275, CT3, ASTM A106, X65, A333, CT50, S355, X80, GOST, X56, DIN, A213-T23, A213-T22, X42, X60, A192, X70, X46, CT45,…

    Xuất xứ: Việt Nam, Braxin, Ukraina, Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ, Nhật Bản, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Đức, Châu Âu,…

    Đường kính (mm): 610

    Độ dày (mm): 5,54 – 2,41

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m): 82,54 – 807,37

  • Thép Ống Đúc Phi 73

    0 out of 5

    Tên sản phẩm: Thép Ống Đúc Phi 73

    Giá bán: Liên hệ (0946980555)

    Tiêu chuẩn: ASTM, A213-T22, X46, JIS, A335, X70, DIN, X65, X42, A210-C, ANSI, A53, X52, S355, CT50, X80, X56, X60, A213-T23, S235, A213-T91, CT3, S275, A333, API 5L, GOST, A179, A192, EN, ASTM A106, CT45,…

    Xuất xứ: Việt Nam, Ấn Độ, Ukraina, Nhật Bản, Thổ Nhĩ Kỳ, Braxin, Mỹ, Trung Quốc, Nga, Đức, Châu Âu,…

    Đường kính (mm): 73

    Độ dày (mm): 2,1 – 14,02

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m): 3,67 – 20,38

  • Thép Ống Đúc Phi 76

    0 out of 5

    Tên sản phẩm: Thép Ống Đúc Phi 76

    Giá bán: Liên hệ (0946980555)

    Tiêu chuẩn: ASTM, X56, A335, GOST, S235, A333, CT3, A192, X42, A213-T23, A210-C, ANSI, S355, X60, CT50, A179, DIN, X70, A53, X46, X52, ASTM A106, JIS, S275, API 5L, X65, A213-T22, X80, A213-T91, EN, CT45,…

    Xuất xứ: Việt Nam, Mỹ, Đức, Nga, Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc, Braxin, Ukraina, Nhật Bản, Ấn Độ, Châu Âu,…

    Đường kính (mm):  76

    Độ dày (mm): 2,1 – 14,02

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m):  3,83 – 21,42

    Chiều dài (m): 6m – 12m

    Trọng Lượng (Kg/m): 18,74 – 26,18